Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 được Quốc hội thông qua ngày 18/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Việc sửa đổi này diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh, đặt ra yêu cầu tăng cường minh bạch thông tin sản phẩm, bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
1. Một số điểm mới
Bổ sung cơ chế phân loại sản phẩm, hàng hóa
Theo Luật CLSPHH năm 2007, sản phẩm, hàng hóa được chia thành nhóm 01, 02 theo danh mục sản phẩm, hàng hóa của Chính phủ, và việc đánh giá chất lượng sản phẩm, hàng hóa sẽ dựa trên cơ sở tiêu chuẩn do người sản xuất công bố áp dụng hoặc dựa trên cơ quy chuẩn kỹ thuật tương ứng do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Tuy nhiên, Luật CLSPHH sửa đổi năm 2025 đã có những sửa đổi cụ thể hơn trong việc phân loại hàng hóa và tiêu chí đánh giá chất lượng, cụ thể tại Điều 5, sản phẩm, hàng hóa được phân loại thành ba nhóm: (i) rủi ro thấp (ii) rủi ro trung bình (iii) rủi ro cao dựa trên một số tiêu chí như mức độ tác động đến sức khỏe, môi trường, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng và cảnh báo từ tổ chức quốc tế.
Bổ sung cơ chế truy xuất nguồn gốc mang tính bắt buộc
Theo khoản 2 Điều 6d, truy xuất nguồn gốc không còn là hoạt động tự nguyện mà sẽ được áp dụng bắt buộc đối với một số nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro cao, đặc biệt liên quan đến sức khỏe, môi trường và an toàn xã hội. Quy định này thể hiện sự chuyển dịch từ hậu kiểm sang quản lý dựa trên rủi ro, phù hợp với nguyên tắc quản lý chất lượng sản phẩm theo mức độ rủi ro đã được ghi nhận tại Điều 5 Luật hiện hành.
Việc quy định về cơ chế truy xuất nguồn gốc góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Đồng thời, cơ chế này có thể trở thành công cụ hỗ trợ kiểm soát gian lận thương mại, hàng giả, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu.
Bổ sung khái niệm “hộ chiếu số sản phẩm”
Khoản 8 Điều 3 Luật CLSPHH sửa đổi năm 2025 đã bổ sung quy định về hộ chiếu số của sản phẩm, trong khi Luật CLSPHH năm 2007 không có bất kỳ điều khoản nào quy định về nội dung này. Theo đó: “ Hộ chiếu số của sản phẩm là tập hợp các thông tin về sản phẩm và chuỗi cung ứng của sản phẩm đó, được lưu trữ bằng mã vạch hoặc các phương thức phù hợp hoặc thông qua cơ sở dữ liệu thông tin bằng đường dẫn, bảo đảm có thể đọc hoặc kết nối được thông qua thiết bị phù hợp”.
Quy định này đặt nền tảng cho việc số hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đây là bước tiến quan trọng nhằm kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng. Ngoài ra, việc thừa nhận “hộ chiếu số sản phẩm” cho thấy pháp luật Việt Nam bắt đầu tiếp cận với mô hình quản trị dữ liệu sản phẩm tương tự các thị trường phát triển (như EU).
2. Một số vấn đề đặt ra
Mặc dù có nhiều điểm tiến bộ, việc triển khai trên thực tế vẫn đặt ra một số vấn đề pháp lý đáng chú ý như sau:
Thứ nhất, việc áp dụng cơ chế truy xuất nguồn gốc và “hộ chiếu số sản phẩm” đòi hỏi đầu tư vào công nghệ và hệ thống dữ liệu. So với các doanh nghiệp lớn đang trong quá trình thích ứng, doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp khó khăn do chi phí gia tăng, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Vì vậy một vấn đề được nhắc đến: Hộ chiếu sản phẩm số là cơ hội hay thách thức chi phí cho doanh nghiệp Việt?
Thứ hai, hiệu quả truy xuất phụ thuộc vào chuẩn dữ liệu và sự đồng bộ, liên thông dữ liệu giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Tuy nhiên, tình trạng phân mảnh dữ liệu và thiếu tiêu chuẩn chung dẫn đến việc áp dụng cơ chế truy xuất nguồn gốc chưa hiệu quả.
Thứ ba, việc số hóa thông tin sản phẩm làm gia tăng rủi ro về rò rỉ hoặc lạm dụng dữ liệu, đặc biệt đối với thông tin kinh doanh nhạy cảm. Do đó, cần có cơ chế pháp lý rõ ràng nhằm bảo đảm an toàn và kiểm soát việc sử dụng dữ liệu.
Có thể thấy, Luật CLSPHH sửa đổi năm 2025 không chỉ đơn thuần cập nhật kỹ thuật quản lý, mà còn phản ánh sự chuyển đổi căn bản trong tư duy lập pháp: từ kiểm soát hành chính sang quản trị bằng dữ liệu và công nghệ. Trong thời gian tới, hiệu quả của các quy định này sẽ phụ thuộc lớn vào năng lực triển khai và mức độ sẵn sàng thích ứng của doanh nghiệp. Câu hỏi đặt ra là liệu doanh nghiệp Việt Nam đã sẵn sàng bước vào giai đoạn “số hóa nghĩa vụ pháp lý” trong quản lý sản phẩm hay chưa?

