Trong bối cảnh hiện nay, quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động đã có nhiều thay đổi đáng kể. Việc giao kết hợp đồng lao động không còn chỉ dừng lại ở những bộ hồ sơ giấy tờ cồng kềnh như trước đây. Thay vào đó, cùng với sự phát triển của công nghệ, hình thức hợp đồng lao động điện tử ngày càng trở nên phổ biến và phù hợp với xu hướng số hóa.
Sự ra đời của Bộ luật Lao động năm 2019, cùng với Nghị định 337/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026), đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và đầy đủ hơn. Những quy định này không chỉ thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng lao động điện tử mà còn góp phần khẳng định vai trò, vị thế của loại hình hợp đồng này trong nền kinh tế số hiện nay.
1. Hợp đồng lao động là gì?
Theo khoản 1 Điều 13 Bộ Luật Lao động 2019: “Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.”
Có thể hiểu rằng, hợp đồng lao động là văn bản thỏa thuận về mặt pháp lý giữ người lao động và người sử dụng lao động.
2. Hợp đồng lao động trên nền tảng số
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 337/2025/NĐ-CP: “1. Hợp đồng lao động điện tử là hợp đồng lao động được giao kết, thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về lao động và pháp luật về giao dịch điện tử, có giá trị pháp lý như hợp đồng lao động bằng văn bản giấy.”
Như vậy, hợp đồng lao động điện tử là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động được giao kết thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
Theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, việc giao kết hợp đồng lao động điện tử được thực hiện thông qua eContract phải bảo đảm một số điều kiện về:
(i) Chữ ký số hợp pháp: đảm bảo tính xác thực của các bên;
(ii) Bảo mật thông tin: tránh rò rỉ dữ liệu cá nhân và nội dung hợp đồng;
(iii) Lưu trữ và toàn vẹn dữ liệu: hợp đồng không bị chỉnh sửa trái phép;
(iv) Định danh và xác thực điện tử: đảm bảo đúng chủ thể giao kết;
(v) Khả năng tra cứu và chuyển đổi: từ điện tử sang giấy và ngược lại.
3. Điều kiện để hợp đồng điện tử có giá trị
Để một bản hợp đồng lao động điện tử được cơ quan nhà nước và tòa án công nhận khi có tranh chấp, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử 2023 và Nghị định 337/2025/NĐ-CP về
– Tính toàn vẹn và xác thực: Hợp đồng phải được giao kết qua các nền tảng eContract uy tín, sử dụng chữ ký số hợp lệ. Nội dung thông điệp dữ liệu phải đảm bảo tính toàn vẹn, có thể truy cập và sử dụng được dưới định dạng hoàn chỉnh để tham chiếu khi cần thiết.
– Xác thực danh tính:Các bên phải được định danh rõ ràng thông qua các phương thức xác thực điện tử, thậm chí có thể bao gồm sinh trắc học như khuôn mặt, vân tay,…
– Chữ ký số và dấu thời gian: Chữ ký số không chỉ xác nhận sự đồng ý mà còn gắn liền với dấu thời gian, giúp xác định chính xác thời điểm giao kết.
– Mã định danh (ID) hợp đồng: Một điểm mới đáng chú ý: trong vòng 24 giờ kể từ khi ký, hợp đồng phải được gửi lên nền tảng quản lý để gắn mã ID. Đây là “dấu vân tay” của hợp đồng, giúp:
(i) Xác minh tính hợp pháp;
(ii) Ngăn chặn chỉnh sửa trái phép;
(iii) Tăng tính minh bạch khi xảy ra tranh chấp.

